old world leishmaniasis
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh leishmaniasis ở Cựu Thế giới, một dạng bệnh leishmaniasis ngoài da, đặc trưng bởi các tổn thương da loét. Bệnh này thường do ký sinh trùng Leishmania gây ra, phổ biến ở các khu vực thuộc Cựu Thế giới (như châu Phi, châu Á, châu Âu).
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh leishmaniasis ở Cựu Thế giới thường xuất hiện dưới dạng một vết loét duy nhất trên các vùng da hở.)
- (Du khách đến các vùng lưu hành bệnh nên biết về nguy cơ mắc bệnh leishmaniasis ở Cựu Thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cutaneous leishmaniasis": Một thuật ngữ y khoa đồng nghĩa với "old world leishmaniasis", nhấn mạnh vào đặc điểm tổn thương da.
- Cutaneous leishmaniasis is often referred to as old world leishmaniasis in medical literature. (Bệnh leishmaniasis ngoài da thường được gọi là bệnh leishmaniasis ở Cựu Thế giới trong tài liệu y khoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Leishmaniasis (n): Bệnh leishmaniasis nói chung, bao gồm cả dạng da và nội tạng.
- Leishmaniasis is caused by parasites of the Leishmania genus. (Bệnh leishmaniasis do ký sinh trùng thuộc chi Leishmania gây ra.)
- New world leishmaniasis (n): Bệnh leishmaniasis ở Tân Thế giới (châu Mỹ), thường có đặc điểm khác biệt so với dạng Cựu Thế giới.
- New world leishmaniasis is more commonly associated with mucosal involvement. (Bệnh leishmaniasis ở Tân Thế giới thường liên quan đến tổn thương niêm mạc hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Cutaneous leishmaniasis: Bệnh leishmaniasis ngoài da.
- Oriental sore: Một tên gọi cũ cho bệnh leishmaniasis ngoài da ở Cựu Thế giới.
- Oriental sore is a historical term for old world leishmaniasis. (Oriental sore là một thuật ngữ lịch sử cho bệnh leishmaniasis ở Cựu Thế giới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be infected with old world leishmaniasis: Bị nhiễm bệnh leishmaniasis ở Cựu Thế giới.
- The patient was infected with old world leishmaniasis after traveling to a rural area. (Bệnh nhân bị nhiễm bệnh leishmaniasis ở Cựu Thế giới sau khi đi du lịch đến một vùng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.